Router Huawei AR580 (500 user)

| Loại lắp đặt | Giá đỡ, Bàn làm việc |
| Kích thước không bao bì (Cao x Rộng x Sâu) [mm(in.)] | – Kích thước cơ bản (không bao gồm các bộ phận nhô ra khỏi thân máy): 43,6 mm x 320 mm x 210 mm (1,72 in. x 12,60 in. x 8,27 in.) – Kích thước tối đa (chiều sâu là khoảng cách từ các cổng trên bảng điều khiển phía trước đến các bộ phận nhô ra từ bảng điều khiển phía sau): 43,6 mm x 320 mm x 215 mm (1,72 in. x 12,6 in. x 8,46 in.) |
| Kích thước bao bì (Cao x Rộng x Sâu) [mm (inch)] | 90 mm x 465 mm x 360 mm (3,54 in. x 18,31 in. x 14,17 in.) |
| Trọng lượng cả bao bì [kg(lb)] | 2,83 (6,24) |
| Trọng lượng không bao bì [kg(lb)] | 1,90 (4,19) |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình [W] | 12 |
| Công suất tiêu thụ tối đa [W] | 15 |
| Chế độ cấp nguồn | Máy lạnh tích hợp |
| Điện áp đầu vào định mức [V] | Điện áp từ 100 V đến 240 V, tần số 50 Hz/60 Hz |
| Dòng điện đầu vào tối đa [A] | 0,8 |
| Công suất đầu ra tối đa [W] | 32 |
| Dải điện áp đầu vào [V] | 90 V đến 264 V, 47 Hz đến 63 Hz |
| Các loại quạt | Không có |
| Nhiệt độ hoạt động lâu dài [°C(°F)] | 0°C đến 45°C (32°F đến 113°F) Lưu ý: Khi độ cao là 1800–5000 m (5906–16404 ft.), nhiệt độ hoạt động cao nhất giảm 1°C (1,8°F) mỗi khi độ cao tăng thêm 220 m (722 ft.). |
| Nhiệt độ bảo quản [°C (°F)] | -40°C đến +70°C (-40°F đến +158°F) |
| Độ ẩm tương đối (RH) trong quá trình vận hành dài hạn | Độ ẩm tương đối từ 5% đến 95%, không ngưng tụ. |
| Cổng LAN | 1 cổng kết hợp quang 10GE/điện 2.5GE, 4 cổng kết hợp GE, 2 cổng điện GE |
| Cổng WAN | 1 cổng quang 10GE/cổng điện 2.5GE, 2 cổng điện GE |
| GE RJ45 | 4 (1G/100M/10M) |
| Bộ kết hợp GE (RJ45 + SFP) | 4 (RJ45: 1G/100M/10M) (SFP: 1G/100M) |
| Bộ kết hợp (2.5GE RJ45 + 10GE SFP+) | 2 (RJ45: 2.5G/1G/100M) (SFP+: 10G/1G) |







